干嘛

gàn má

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. what are you doing?
  2. 2. whatever for?
  3. 3. why on earth?

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你在 干嘛
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5581099)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.