Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

干校

gàn xiào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. school for cadres
  2. 2. May 7 Cadre School 五七幹校|五七干校[wǔ qī gàn xiào]