干涩
gān sè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. dry and rough (skin)
- 2. hoarse (voice)
- 3. dry and heavy (style)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.