平分

píng fēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to divide evenly
  2. 2. to bisect (geometry)
  3. 3. deuce (tennis)
  4. 4. tied score

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我們 平分 這筆錢。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 866159)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.