Bỏ qua đến nội dung

平反

píng fǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. minh oan (cho một sự bất công)
  2. 2. phục hồi danh dự (cho ai đó bị vu oan)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
平反 六四!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1535879)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 平反