Bỏ qua đến nội dung

平和

píng hé
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bình
  2. 2. nhẹ nhàng
  3. 3. vừa phải

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 平和 (pínghé, 'gentle/placid') with 和平 (hépíng, 'peace'). 平和 describes a person's temperament or a mild state, while 和平 refers to the absence of war.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的性格很 平和
His temperament is very gentle.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.