平坦
píng tǎn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bình
- 2. phẳng
- 3. mượt
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这条路很 平坦 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.