平复
píng fù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to pacify
- 2. to calm down
- 3. to be cured
- 4. to be healed
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.