Bỏ qua đến nội dung

平安

píng ān
HSK 3.0 Cấp 5 Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. an toàn
  2. 2. bình an
  3. 3. an lành

Usage notes

Collocations

Commonly paired with 一路 (yīlù) in 一路平安 to wish someone a safe journey.

Common mistakes

Learners often overuse 平安 as a general adjective; it's mainly used in greetings or to describe personal well-being after a journey, not for objects (use 安全).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
祝你一路 平安
Wish you a safe journey.
願你 平安
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13244330)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.