Bỏ qua đến nội dung

平定

píng dìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. huyện Bình Định ở Dương Tuyền, Sơn Tây
  2. 2. bình định

Từ cấu thành 平定