平房
píng fáng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Pingfang district of Harbin 哈爾濱|哈尔滨[hā ěr bīn] in Heilongjiang
- 2. bungalow
- 3. single-story house