平整
píng zhěng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. smooth
- 2. level
- 3. to level off
- 4. to flatten (remove bumps)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.