Bỏ qua đến nội dung

平方米

píng fāng mǐ
HSK 3.0 Cấp 6 Measure word Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mét vuông
  2. 2. mét vuông mét
  3. 3. mét vuông mét vuông

Usage notes

Collocations

Always placed after the number: e.g., 十平方米 (ten square meters).

Common mistakes

Do not say 平方米的; the measure word itself can directly modify a noun: e.g., 五十平方米的房子.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个房间有二十 平方米
This room is twenty square meters.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.