Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

平明

píng míng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (literary) dawn
  2. 2. daybreak
  3. 3. impartial and astute

Từ cấu thành 平明