Bỏ qua đến nội dung

平素

píng sù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. usually
  2. 2. habitually
  3. 3. ordinarily
  4. 4. normally

Từ cấu thành 平素