Bỏ qua đến nội dung

平缓

píng huǎn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bằng phẳng; gần như phẳng; không dốc mạnh
  2. 2. (nghĩa bóng) ôn hòa; nhẹ nhàng; dịu dàng

Từ cấu thành 平缓