平靖

píng jìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to suppress rebellion and quell unrest
  2. 2. to bring calm and order to
  3. 3. calm and peaceful
  4. 4. tranquil

Từ cấu thành 平靖