Bỏ qua đến nội dung

平静

píng jìng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bình yên
  2. 2. an tĩnh
  3. 3. thanh bình

Usage notes

Common mistakes

“平静”主要用于心情或环境,不宜用于物品摆放。如“书架很平静”是误用,应说“书架很整齐”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
海面很 平静
The sea surface is very calm.
他晚年过着 平静 的生活。
He lived a peaceful life in his later years.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 平静