Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bình yên
- 2. an tĩnh
- 3. thanh bình
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“平静”主要用于心情或环境,不宜用于物品摆放。如“书架很平静”是误用,应说“书架很整齐”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2海面很 平静 。
The sea surface is very calm.
他晚年过着 平静 的生活。
He lived a peaceful life in his later years.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.