Bỏ qua đến nội dung

平面

píng miàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bình minh
  2. 2. bình diện
  3. 3. bình phẳng

Usage notes

Common mistakes

平面 refers to a flat surface or print media, not an airplane. Use 飞机 for airplane.

Formality

In the sense of print media, 平面 is slightly formal; more common in compound terms like 平面媒体.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 平面 很光滑。
This plane is very smooth.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 平面