平顺

píng shùn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Pingshun, county in Shanxi
  2. 2. smooth
  3. 3. smooth-going
  4. 4. plain sailing

Từ cấu thành 平顺