Bỏ qua đến nội dung

年产

nián chǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sản lượng hàng năm

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座铜矿 年产 铜矿石十万吨。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.