Bỏ qua đến nội dung

年初

nián chū
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đầu năm
  2. 2. đầu xuân

Usage notes

Collocations

‘年初’常与‘计划’、‘目标’搭配,表示一年开始时制定的计划或目标,而‘年底’则常与‘总结’搭配。注意区分。

Common mistakes

‘年初’不能等同于‘新年’,‘新年’通常指元旦或春节那几天,而‘年初’指整个一年的最初一段时间。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司 年初 制定了新的发展计划。
The company set a new development plan at the beginning of the year.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 年初