Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đầu năm
- 2. đầu xuân
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemCounterparts
1 itemRegister variants
1 itemUsage notes
Collocations
‘年初’常与‘计划’、‘目标’搭配,表示一年开始时制定的计划或目标,而‘年底’则常与‘总结’搭配。注意区分。
Common mistakes
‘年初’不能等同于‘新年’,‘新年’通常指元旦或春节那几天,而‘年初’指整个一年的最初一段时间。
Câu ví dụ
Hiển thị 1公司 年初 制定了新的发展计划。
The company set a new development plan at the beginning of the year.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.