Bỏ qua đến nội dung

年夜

nián yè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đêm giao thừa

Từ cấu thành 年夜