Bỏ qua đến nội dung

年轻

nián qīng
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Tính từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trẻ
  2. 2. trẻ tuổi
  3. 3. non

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

Use 年轻 for people and animals, not for objects. For 'new' (of things), use 新 (xīn).

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他很 年轻 ,才二十岁。
He is very young, only twenty years old.
领导不耻下问,向 年轻 员工请教新技术。
The leader was not ashamed to ask and consulted the young employees about the new technology.
他很 年轻
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1433839)
你还 年轻
Nguồn: Tatoeba.org (ID 609964)
他比我 年轻
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1415765)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 年轻