年轻
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. trẻ
- 2. trẻ tuổi
- 3. non
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Use 年轻 for people and animals, not for objects. For 'new' (of things), use 新 (xīn).
Câu ví dụ
Hiển thị 5他很 年轻 ,才二十岁。
领导不耻下问,向 年轻 员工请教新技术。
他很 年轻 。
你还 年轻 。
他比我 年轻 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.