Bỏ qua đến nội dung

年限

nián xiàn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giới hạn tuổi
  2. 2. số năm cố định

Usage notes

Common mistakes

年限指规定的年数或年限,不能用于泛指时间长短,如不能说“一个年限”来表示“一段时间”。

Từ cấu thành 年限