Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giới hạn tuổi
- 2. số năm cố định
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
年限指规定的年数或年限,不能用于泛指时间长短,如不能说“一个年限”来表示“一段时间”。