Bỏ qua đến nội dung

并不

bìng bù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. not at all
  2. 2. emphatically not

Câu ví dụ

Hiển thị 3
并不 笨,只是学得慢。
He's not stupid, just slow to learn.
失败 并不 意味着结束。
Failure doesn't mean the end.
此前,我 并不 认识他。
Before this, I did not know him.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.