Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sát cánh
- 2. bày cạnh nhau
- 3. đặt cạnh nhau
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常见搭配‘并列第一’,表示多人排名相同;不用‘并列第二’等,习惯仅用于第一。
Common mistakes
‘并列’多用于抽象关系或位置,不可与‘合并’混淆;‘合并’指合为一体,‘并列’是共存排列。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这两幅画 并列 挂在墙上。
These two paintings are hung side by side on the wall.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.