Bỏ qua đến nội dung

并列

bìng liè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sát cánh
  2. 2. bày cạnh nhau
  3. 3. đặt cạnh nhau

Usage notes

Collocations

常见搭配‘并列第一’,表示多人排名相同;不用‘并列第二’等,习惯仅用于第一。

Common mistakes

‘并列’多用于抽象关系或位置,不可与‘合并’混淆;‘合并’指合为一体,‘并列’是共存排列。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这两幅画 并列 挂在墙上。
These two paintings are hung side by side on the wall.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.