Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tồn tại cùng lúc
- 2. tồn tại song song
- 3. tồn tại đồng thời
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与抽象名词连用,如“矛盾并存”、“机遇与挑战并存”。
Formality
多用于书面语和正式场合,口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1在这个问题上,机遇与挑战 并存 。
In this issue, opportunities and challenges coexist.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.