Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. song song
- 2. song song song song
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
“并行” 常与“发展”“进行”“操作”等动词搭配使用。
Common mistakes
“并行” 强调同时进行,不指先后或交叉进行,不要与 “同时” 的泛指用法混淆。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这两个项目可以 并行 推进。
These two projects can proceed in parallel.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.