Bỏ qua đến nội dung

并行

bìng xíng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. song song
  2. 2. song song song song

Usage notes

Collocations

“并行” 常与“发展”“进行”“操作”等动词搭配使用。

Common mistakes

“并行” 强调同时进行,不指先后或交叉进行,不要与 “同时” 的泛指用法混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这两个项目可以 并行 推进。
These two projects can proceed in parallel.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.