Bỏ qua đến nội dung

并购

bìng gòu
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sáp nhập và mua lại
  2. 2. mua lại
  3. 3. thâu tóm

Usage notes

Common mistakes

“并购”不能用于个人购物,仅用于公司之间的商业行为。

Formality

“并购”是正式商业术语,日常对话中少用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家公司计划 并购 竞争对手。
This company plans to merge and acquire its competitor.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.