并购
bìng gòu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sáp nhập và mua lại
- 2. mua lại
- 3. thâu tóm
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
“并购”不能用于个人购物,仅用于公司之间的商业行为。
Formality
“并购”是正式商业术语,日常对话中少用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家公司计划 并购 竞争对手。
This company plans to merge and acquire its competitor.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.