并驾齐驱

bìng jià qí qū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to run neck and neck
  2. 2. to keep pace with
  3. 3. to keep abreast of
  4. 4. on a par with one another