Bỏ qua đến nội dung

幼仔

yòu zǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (động vật học) con non; con chưa trưởng thành

Từ cấu thành 幼仔