Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. meticulous
  2. 2. (of domestic animals or fowls) young

Câu ví dụ

Hiển thị 1
聽, 細聽。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5611652)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.