Bỏ qua đến nội dung

幼年

yòu nián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thời thơ ấu
  2. 2. thời ấu thơ

Từ cấu thành 幼年