幽微

yōu wēi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. faint
  2. 2. subtle (of sound, scent etc)
  3. 3. profound
  4. 4. mysterious
  5. 5. dim

Từ cấu thành 幽微