Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

幽默感

yōu mò gǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sense of humor

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他有 幽默感
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1426571)
她有 幽默感
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3593473)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.