幽默感
yōu mò gǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sense of humor
Câu ví dụ
Hiển thị 2他有 幽默感 。
她有 幽默感 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.