Bỏ qua đến nội dung

广告宣传

guǎng gào xuān chuán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quảng cáo; tuyên truyền quảng bá