Bỏ qua đến nội dung

广告

guǎng gào
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quảng cáo

Usage notes

Collocations

‘广告’一般用‘做’或‘打’,如‘做广告’、‘打广告’,较少用‘进行’。

Common mistakes

‘广告’不可数,不可说‘一个广告’,应说‘一则广告’或‘一条广告’。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个 广告 很有创意。
This advertisement is very creative.
他们发动了一场新的 广告 攻势。
They launched a new advertising campaign.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.