广电总局
guǎng diàn zǒng jú
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Cục Quản lý Phát thanh, Truyền hình và Điện ảnh Nhà nước (trước đây là Cục Quản lý Báo chí, Xuất bản, Phát thanh, Truyền hình và Điện ảnh Nhà nước, 2013-2018; và Cục Quản lý Phát thanh, Truyền hình và Điện ảnh Nhà nước trước 2013)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập