庄周
zhuāng zhōu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. same as Zhuangzi 莊子|庄子[zhuāng zǐ] (369-286 BC), Daoist author
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.