床边
chuáng biān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bedside
Câu ví dụ
Hiển thị 1母亲整夜守候在生病的孩子 床边 。
The mother stayed up all night watching over her sick child by the bedside.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.