Bỏ qua đến nội dung

序幕

xù mù
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lời mở đầu
  2. 2. tiền đề
  3. 3. lời dẫn

Usage notes

Collocations

序幕常与‘拉开’搭配,如‘拉开序幕’,表示事件开始。

Common mistakes

注意‘序幕’和‘序言’的区别:‘序幕’指演出开场或事件开始阶段,‘序言’仅指书籍的前言。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这部电影的 序幕 非常精彩。
The prologue of this movie is very exciting.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.