Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lời mở đầu
- 2. tiền đề
- 3. lời dẫn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
序幕常与‘拉开’搭配,如‘拉开序幕’,表示事件开始。
Common mistakes
注意‘序幕’和‘序言’的区别:‘序幕’指演出开场或事件开始阶段,‘序言’仅指书籍的前言。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这部电影的 序幕 非常精彩。
The prologue of this movie is very exciting.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.