应对
yìng duì
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đáp lại
- 2. đáp ứng
- 3. xử lý
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2他能从容 应对 这个困难。
两国将携手 应对 气候变化。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.