Bỏ qua đến nội dung

应当

yīng dāng
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nên
  2. 2. phải
  3. 3. đáng lẽ

Usage notes

Common mistakes

Mistakenly used interchangeably with 必须 (bìxū). 应当 suggests a moral or logical obligation, while 必须 implies a compelling necessity or requirement.

Formality

More formal than 应该 (yīnggāi), commonly used in official documents, regulations, or formal speeches.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们 应当 遵守社会道德。
We should abide by social morality.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.