应聘者
yìng pìn zhě
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. person taking a job
- 2. job applicant
- 3. CL:位[wèi]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.