Bỏ qua đến nội dung

店铺

diàn pù
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. store
  2. 2. shop

Usage notes

Common mistakes

不要将“店铺”用于非商业场所,如“他的办公室像个小店铺”可能产生歧义。

Formality

店铺更常用于商业语境或正式文书,日常口语常用“店”或“商店”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家 店铺 生意很好。
This store's business is very good.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.