Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. store
- 2. shop
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不要将“店铺”用于非商业场所,如“他的办公室像个小店铺”可能产生歧义。
Formality
店铺更常用于商业语境或正式文书,日常口语常用“店”或“商店”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家 店铺 生意很好。
This store's business is very good.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.