Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khí thải
- 2. khí thải công nghiệp
Câu ví dụ
Hiển thị 1工厂排放的 废气 污染了空气。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.